Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eastern Timezone
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Múi giờ sử dụng Giờ ban ngày miền Đông
danh từ riêng
The timezone where the Eastern Daylight Time is used.
AI
1
Múi giờ sử dụng Giờ ban ngày miền Đông
1
Múi giờ sử dụng Giờ ban ngày miền Đông
1
Múi giờ sử dụng Giờ ban ngày miền Đông