Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Easter Islander
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
iː
s
t
ə
ˈ
aɪ
l
ə
n
d
ə
/
US
/ˈ
i
s
t
ə
ɹ ˈ
aɪ
l
ə
n
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người đến từ Đảo Phục Sinh
danh từ
A person from Easter Island.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Easter Islander
Dạng gốc
(base form)
Easter Islander
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Easter Island
+
-er
AI
1
Người đến từ Đảo Phục Sinh
1
Người đến từ Đảo Phục Sinh
1
Người đến từ Đảo Phục Sinh