Dịch

Eames

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Skelton, Quận Warrick, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Skelton Township, Warrick County, Indiana, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EamesDạng gốc (base form)
  2. EamesesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Eames chairdanh từChiếc ghế bành mang tính biểu tượng của những năm 1950, được làm từ gỗ dán và da

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổēam“maternal uncle”

AI