Dịch

Eames chair

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc ghế bành mang tính biểu tượng của những năm 1950, được làm từ gỗ dán và dadanh từAn iconic easy chair of the 1950s, made from plywood and leather.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Eames chairDạng gốc (base form)
  2. Eames chairsSố nhiều (plural)

AI