EVA
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của hoạt động ngoài không giandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of extravehicular activity.
- Từ viết tắt của ethylene-vinyl acetatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of ethylene-vinyl acetate.
- Viết tắt của phân tích giá trị cực đoandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of extreme value analysis.
- Viết tắt của giá trị kinh tế gia tăngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of economic value added.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EVADạng gốc (base form)
- EVAsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc EVA- EvanTên nam từ tiếng Welsh Ifan, tương đương với tiếng Anh John.danh từ riêng
- LEVAMột họdanh từ riêng
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Zaine , .
- , astronaut's 120 , -100 .
- Shinji . , .