Dịch

ESC

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hệ thống cân bằng điện tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of electronic stability control.
  2. Tế bào gốc phôidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of embryonic stem cell.
  3. Bộ điều tốc điện tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of electronic speed controller.
  4. Cuộc thi Ca khúc Truyền hình Châu Âudanh từ riêngInitialism of Eurovision Song Contest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ESCDạng gốc (base form)
  2. ESCsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Esc keydanh từPhím dùng để tạo ký tự thoát

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kiểm tra tĩnh mở rộng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of extended static checking.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc ESC

AI