Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Esc key
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
s
k
k
iː
/
US
/
ɪ
s
k
k
i
/
Nghĩa chính
1
Phím dùng để tạo ký tự thoát
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A key used to ɡenerate the escape character.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Esc key
Dạng gốc
(base form)
Esc key
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phím dùng để tạo ký tự thoát
1
Phím dùng để tạo ký tự thoát
1
Phím dùng để tạo ký tự thoát