Dịch

Esc key

danh từ (noun)
UK/ɪsk kiː/US/ɪsk ki/

Nghĩa chính

  1. Phím dùng để tạo ký tự thoátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A key used to ɡenerate the escape character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Esc keyDạng gốc (base form)
  2. Esc keysSố nhiều (plural)

AI