Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
EOB
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của explanation of benefits
danh từ
Initialism of explanation of benefits.
2
Viết tắt của end of business
danh từ
Initialism of end of business (“the end of the business day”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
COB
Trái nghĩa
SOB
AI
1
Viết tắt của explanation of benefits
2
Viết tắt của end of business
1
Viết tắt của explanation of benefits
2
Viết tắt của end of business
1
Viết tắt của explanation of benefits
2
Viết tắt của end of business