Dịch

ELAN

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tinh vân Lyman-alpha khổng lồdanh từAcronym of enormous Lyman-alpha nebula.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ELANDạng gốc (base form)
  2. ELANsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

elanid kitedanh từBất kỳ loài chim ăn thịt nhỏ, cánh dài, bay lơ lửng nào thuộc phân họ Elaninae
Elanora Heightsdanh từ riêngVùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Northern Beaches, New South Wales, Australia
Elandsberg dwarf chameleondanh từĐồng nghĩa với Smith's dwarf chameleon

AI