ELAN
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tinh vân Lyman-alpha khổng lồdanh từAcronym of enormous Lyman-alpha nebula.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ELANDạng gốc (base form)
- ELANsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elanid kitedanh từ | danh từ | Bất kỳ loài chim ăn thịt nhỏ, cánh dài, bay lơ lửng nào thuộc phân họ Elaninae |
| Elanora Heightsdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Northern Beaches, New South Wales, Australia |
| Elandsberg dwarf chameleondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Smith's dwarf chameleon |