EELS
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quang phổ tổn thất năng lượng điện tửdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of electron energy loss spectroscopy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jellied eelsdanh từ | danh từ | Cá chình đông |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jellied eelsdanh từ | danh từ | Cá chình đông |