Dịch

EELS

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quang phổ tổn thất năng lượng điện tửdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of electron energy loss spectroscopy.

Cụm từ (phrase)

jellied eelsdanh từCá chình đông

AI