Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
eelskin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Da của cá hagfish
danh từ
the skin of a hagfish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eelskin
Dạng gốc
(base form)
eelskin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
eel
+
skin
Ví dụ
She
paid
for
three
eelskins
.
He
had
an
eelskin
wallet
.
AI
1
Da của cá hagfish
1
Da của cá hagfish
1
Da của cá hagfish