Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ECE
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật điện và máy tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of electrical and computer engineering.
2
Giáo dục mầm non
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of early childhood education.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
EE
CE
EECS
AI
1
Kỹ thuật điện và máy tính
2
Giáo dục mầm non
1
Kỹ thuật điện và máy tính
2
Giáo dục mầm non
1
Kỹ thuật điện và máy tính
2
Giáo dục mầm non