Dịch

Dutch rub

danh từ (noun)
US/ˈdʌtʃ ˈɹʌb/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với noogiedanh từSynonym of noogie (“prank of rubbing the head with the knuckles”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Dutch rubDạng gốc (base form)
  2. Dutch rubsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI