Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dutch rub
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
tʃ
ˈɹ
ʌ
b
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với noogie
danh từ
Synonym of noogie (“prank of rubbing the head with the knuckles”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Dutch rub
Dạng gốc
(base form)
Dutch rub
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
noogie
AI
1
Đồng nghĩa với noogie
1
Đồng nghĩa với noogie
1
Đồng nghĩa với noogie