Dịch

Durbin

danh từ riêng (proper noun)
/ˈdɜː(ɹ)bɪn/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DurbinDạng gốc (base form)
  2. DurbinsSố nhiều (plural)

AI