Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Durbanite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cư dân ở Durban ở Nam Phi
danh từ
An inhabitant of Durban in South Africa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Durbanite
Dạng gốc
(base form)
Durbanite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Durban
+
-ite
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
durbanés
giống đực
Durbanite (bản địa hoặc cư dân của thành phố Durban, KwaZulu-Natal, Nam Phi) (thường là nam giới)
AI
1
Cư dân ở Durban ở Nam Phi
1
Cư dân ở Durban ở Nam Phi
1
Cư dân ở Durban ở Nam Phi