Dịch

Durban

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈdɜː.bən/US/ˈdɝ.bən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
  2. A city and seaport in KwaZulu-Natal, Republic of South Africa.chưa dịchdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DurbanDạng gốc (base form)
  2. DurbansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Durban poisondanh từLoại cần sa mạnh từ Nam Phi

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Durban

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápd'Urbain
  2. từ tiếng LatinhUrbanus

AI