Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
- A city and seaport in KwaZulu-Natal, Republic of South Africa.chưa dịchdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DurbanDạng gốc (base form)
- DurbansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Durban poisondanh từ | danh từ | Loại cần sa mạnh từ Nam Phi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc DurbanNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápd'Urbain
- từ tiếng LatinhUrbanus