Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DunneDạng gốc (base form)
- DunnesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dunnet Headdanh từ riêng | danh từ riêng | Bán đảo ở Caithness, trên bờ biển phía bắc Scotland |
| Dunner stunnerdanh từ | danh từ | Ngày nắng chói chang ở Dunedin, New Zealand |
Họ từ (word family)
cùng gốc Dunne- DunnersBiệt danh của Dunedin: một thành phố ở Otago, New Zealanddanh từ riêng
- dunnessChất lượng của màu sắc không rõ ràngdanh từ
- dunnekinNhà phụ: nhà phụ dùng làm nhà vệ sinhdanh từ
- DunneworthyĐịa phương ở Thành phố Nông thôn Ararat và Shire of Northern Grampians, miền trung tây Victoria, Úcdanh từ riêng
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandÓ Duinn“descendant of Duinn”