Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dubya
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
d
ʌ
b
.
j
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Biệt danh và tên viết tắt của George W. Bush
danh từ riêng
A nickname for and abbreviation of George W. Bush.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
GWB
43
GB2
GBII
GW
Shrub
Xem thêm 3
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Dubya
Dubya
phobia
Sự sợ hãi hay căm ghét của George W. Bush
danh từ
AI
1
Biệt danh và tên viết tắt của George W. Bush
1
Biệt danh và tên viết tắt của George W. Bush
1
Biệt danh và tên viết tắt của George W. Bush