Drilling
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DrillingDạng gốc (base form)
- DrillingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drilling rigdanh từ | danh từ | Giàn khoan |
| well drillingdanh từ | danh từ | Giếng khoan |
| rope drillingdanh từ | danh từ | Kỹ thuật khoan lỗ bằng dụng cụ gắn vào dây và nâng lên hạ xuống luân phiên |
| self-drillingtính từ | tính từ | Tự khai thác bằng mũi khoan |
| drilling fluiddanh từ | danh từ | Chất lỏng được sử dụng để hỗ trợ việc khoan các lỗ khoan, nhằm cung cấp áp suất thủy tĩnh, giữ cho mũi khoan mát và sạch, đồng thời để treo các mảnh khoan |
| drilling hammerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với lump hammer |
| self-drilling screwdanh từ | danh từ | Dây buộc tương tự như vít tự khai thác, có chức năng chạm và khoan lỗ riêng trong quá trình sử dụng |
| oil drilling | Việc khoan dầu |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcDrilling
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha