Dịch

Drilling

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DrillingDạng gốc (base form)
  2. DrillingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

drilling rigdanh từGiàn khoan
well drillingdanh từGiếng khoan
rope drillingdanh từKỹ thuật khoan lỗ bằng dụng cụ gắn vào dây và nâng lên hạ xuống luân phiên
self-drillingtính từTự khai thác bằng mũi khoan
drilling fluiddanh từChất lỏng được sử dụng để hỗ trợ việc khoan các lỗ khoan, nhằm cung cấp áp suất thủy tĩnh, giữ cho mũi khoan mát và sạch, đồng thời để treo các mảnh khoan
drilling hammerdanh từĐồng nghĩa với lump hammer
self-drilling screwdanh từDây buộc tương tự như vít tự khai thác, có chức năng chạm và khoan lỗ riêng trong quá trình sử dụng
oil drillingViệc khoan dầu

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcDrilling

Ngôn ngữ khác

AI