Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dreyfus modeldanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Dreyfus model of skill acquisition |
| Dreyfus model of skill acquisitiondanh từ riêng | danh từ riêng | Mô hình về cách người học có thể tiếp thu các kỹ năng thông qua giảng dạy và thực hành chính quy, được sử dụng trong các lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu hoạt động |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc DreyfusVí dụ
- , !