Dịch

Dreyfus

danh từ riêng (proper noun)
/ˈdɹeɪfəs/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Dreyfus modeldanh từ riêngĐồng nghĩa với Dreyfus model of skill acquisition
Dreyfus model of skill acquisitiondanh từ riêngMô hình về cách người học có thể tiếp thu các kỹ năng thông qua giảng dạy và thực hành chính quy, được sử dụng trong các lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu hoạt động

AI