Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Tên gọi thân mật của Andrewdanh từ riêngA diminutive of the male given name Andrew.
- Tên riêng namdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
- Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name.
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Drew Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Monticello |
| Stanton Drewdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự ở Bath và Đông Bắc Somerset, Somerset, Anh (OS lưới ref ST5963) |
| the carriage drew up before the doorcụm từ | cụm từ | Xe ngựa đỗ lại ở trước cửa |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng thuộc quận Forsyth
- Cộng đồng thuộc quận Forsyth, bang Georgia, Hoa KỳAn unincorporated community in Forsyth County, Georgia, United States, named after Drew E. Bennett.
Ví dụ
- .Nancy Drew là một trong những nữ thám tử nổi tiếng nhất.
- 2024, 11 , ' 3 , .
- , “ ,” , — — , .
Họ từ (word family)
cùng gốc DrewNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-NormanDrew
- từ tiếng Pháp cổDrogon
- từ tiếng Hà Lan cổDrogo