Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dre
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
d
ɹ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nam Andre
danh từ riêng
A diminutive of the male given name Andre.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Drew
Andy
AI
1
Dạng viết tắt của tên nam Andre
1
Dạng viết tắt của tên nam Andre
1
Dạng viết tắt của tên nam Andre