Dịch

Downey

danh từ riêng (proper noun)
/ˈdaʊni/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thành phố ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Los Angeles County, California, United States.
  3. Thành phố ở Quận Bannock, Idaho, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Bannock County, Idaho, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Cedar, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Cedar County, Iowa, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DowneyDạng gốc (base form)
  2. DowneysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Downey celldanh từĐồng nghĩa với Türk cell
Downey Headsdanh từTem của Anh có hình Vua George V, dựa trên bức ảnh của nhiếp ảnh gia cung đình W&D Downey

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandÓ Dúnadhaigh“descendant of Dúnadhach”
  2. từ tiếng Gael Scotlanddùn“hill”

Ví dụ

  • .

AI