Dịch

Doolittle

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố ở Quận Phelps, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Phelps County, Missouri, United States.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Hidalgo, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Hidalgo County, Texas, United States.
  3. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DoolittleDạng gốc (base form)
  2. DoolittlesSố nhiều (plural)

AI