Dịch

Domini

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
  2. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DominiDạng gốc (base form)
  2. DominisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anno Dominidanh từKỷ nguyên ngày hiện tại bắt đầu khoảng 2000 năm trước theo lịch Gregorian, dựa trên sự ra đời của Chúa Giêsu Kitô
Dominion Daydanh từ riêngNgày Canada (trước khi được đổi tên vào năm 1982)

AI