Domini
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
- Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DominiDạng gốc (base form)
- DominisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anno Dominidanh từ | danh từ | Kỷ nguyên ngày hiện tại bắt đầu khoảng 2000 năm trước theo lịch Gregorian, dựa trên sự ra đời của Chúa Giêsu Kitô |
| Dominion Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngày Canada (trước khi được đổi tên vào năm 1982) |
Họ từ (word family)
cùng gốc DominiNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝDomini