Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dolby
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
d
əʊ
l
.
b
i
/
US
/ˈ
d
oʊ
l
.
b
i
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Dolby
Dạng gốc
(base form)
Dolby
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Dolby
Dolby
ize
Loại bỏ tiếng ồn không mong muốn khỏi (bản ghi âm) bằng công nghệ Dolby Laboratories
động từ
Dolby
ization
Quá trình Dolby hóa
danh từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ