Dịch

Doha

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đô-hadanh từ riêngThe capital and largest city of Qatar.

Ví dụ

  • .
  • , , , .
  • ?

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpالدَّوْحَة

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI