Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Doha
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
d
əʊ
.
h
ɑː
/
US
/ˈ
d
oʊ
.
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đô-ha
danh từ riêng
The capital and largest city of Qatar.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Doha
doha
i
Tiếng kêu truyền thống cho công lý hoặc sửa chữa sai lầm
thán từ
Doha
n
Một người đến từ Doha
danh từ
Ví dụ
The
capital
of
Qatar
is
Doha
.
The
negotiations
,
which
were
launched
in
Doha
,
Qatar
in
November
,
are
being
relied
on
by
many
people
to
give
a
sorely
need
boost
to
the
world
economy
.
Can
you
find
Doha
on
the
map
?
Xem thêm 1 ví dụ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
الدَّوْحَة
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Doha
Đô-ha
AI
1
Đô-ha
1
Đô-ha
1
Đô-ha