Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dogribbed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc về hoặc liên quan đến người Dogrib
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Belonging or relating to the Dogrib people.
Nguồn gốc
(etymology)
dog
+
ribbed
AI
1
Thuộc về hoặc liên quan đến người Dogrib
1
Thuộc về hoặc liên quan đến người Dogrib
1
Thuộc về hoặc liên quan đến người Dogrib