Dịch

Dodson

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈdɒd.sən/US/ˈdɑd.sən/

Nghĩa chính

  1. Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.

Cụm từ (phrase)

Yerkes-Dodson lawdanh từ riêngQuy luật tâm lý học cho rằng hiệu suất tăng lên khi có sự kích thích về sinh lý hoặc tinh thần, nhưng chỉ đến một điểm nào đó, sau đó nó sẽ giảm đi

Nguồn gốc (etymology)

AI