Dịch

Dobson

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈdɒb.sən/US/ˈdɑb.sən/

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  2. Thị trấn ma ở hạt Rankin, Mississippi, Hoa Kỳdanh từ riêngA ghost town in Rankin County, Mississippi, United States.
  3. Thị trấn, quận lỵ của Quận Surry, Bắc Carolina, Hoa Kỳdanh từ riêngA town, the county seat of Surry County, North Carolina, United States.
  4. Thị trấn nhỏ gần Greymouth, vùng Bờ Tây, New Zealanddanh từ riêngA small town near Greymouth, West Coast region, New Zealand.

Cụm từ (phrase)

Dobson unitdanh từĐơn vị đo lượng khí vi lượng (thường là ozon) trong một cột thẳng đứng xuyên qua bầu khí quyển của Trái đất)
Dobsonian telescopedanh từKính thiên văn Newton được gắn ở góc phương vị; một loại kính thiên văn phản xạ

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI