Dobson unit
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị đo lượng khí vi lượng (thường là ozon) trong một cột thẳng đứng xuyên qua bầu khí quyển của Trái đất)danh từA unit of measurement of the amount of a trace gas (typically ozone) in a vertical column through the Earth's atmosphere).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Dobson unitDạng gốc (base form)
- Dobson unitsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .