Dịch

Dobry

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DobryDạng gốc (base form)
  2. DobrysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba LanDobry
  2. mượn từ tiếng SécDobrý

Cùng gốc (doublet)Faber

AI