Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Divya
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên dành cho nữ từ tiếng Phạn
danh từ riêng
A female given name from Sanskrit.
2
Tên nam từ tiếng Phạn
danh từ riêng
A male given name from Sanskrit.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Divya
Divya
ta
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ
danh từ riêng
Divya
ngana
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ
danh từ riêng
divya
ng
Người khuyết tật
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phạn
दिव्या
divyā́
AI
1
Tên dành cho nữ từ tiếng Phạn
2
Tên nam từ tiếng Phạn
1
Tên dành cho nữ từ tiếng Phạn
2
Tên nam từ tiếng Phạn
1
Tên dành cho nữ từ tiếng Phạn
2
Tên nam từ tiếng Phạn