Dịch

divyang

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người khuyết tậtdanh từA disabled person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. divyangDạng gốc (base form)
  2. divyangsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiदिव्यांगdivyāṅg

AI