Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
divyang
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người khuyết tật
danh từ
A disabled person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
divyang
Dạng gốc
(base form)
divyang
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hindi
दिव्यांग
divyāṅg
AI
1
Người khuyết tật
1
Người khuyết tật
1
Người khuyết tật