Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Divyata
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ
danh từ riêng
A female given name from Sanskrit used in India.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phạn
दिव्यता
divyatā
AI
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ