Dịch

Dis

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hadesdanh từ riêngHades.

Cụm từ (phrase)

dis-tiền tốKhông, ngược lại. (Đặc biệt là hình thành các từ mang hàm ý tiêu cực)
dis-easedanh từThiếu cảm giác thoải mái; sự khó chịu
new phone, who discụm từDùng để thể hiện hoặc giả vờ không biết nhằm tránh liên lạc không mong muốn, thường là để trả lời tin nhắn văn bản từ một số không xác định hoặc không nhận dạng được, ngụ ý rằng người nhận có điện thoại mới và do đó không nhận ra thông tin liên hệ của người gửi
dis someoneXúc phạm ai
dis legomenondanh từTừ chỉ xuất hiện hai lần trong một kho văn bản nhất định
dis somethingChê bai cái gì

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhdīs

AI