Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dimitris
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phiên âm của tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Hy Lạp Δημήτρης (Dimítris)
danh từ riêng
A transliteration of the Greek male given name Δημήτρης (Dimítris).
Nguồn gốc
(etymology)
danh từ riêng
mượn từ tiếng Hy Lạp
Δημήτρης
Dimítris
Cùng gốc
(doublet)
Demetrius
danh từ riêng
Dimitri
+
-s
AI
1
Phiên âm của tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Hy Lạp Δημήτρης (Dimítris)
1
Phiên âm của tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Hy Lạp Δημήτρης (Dimítris)
1
Phiên âm của tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Hy Lạp Δημήτρης (Dimítris)