Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Diggerese
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng lóng và biệt ngữ quân sự được sử dụng bởi Diggers (lính của Úc và New Zealand)
danh từ riêng
The military slang and jargon used by Diggers (soldiers of Australia and New Zealand).
Nguồn gốc
(etymology)
Digger
+
-ese
AI
1
Tiếng lóng và biệt ngữ quân sự được sử dụng bởi Diggers (lính của Úc và New Zealand)
1
Tiếng lóng và biệt ngữ quân sự được sử dụng bởi Diggers (lính của Úc và New Zealand)
1
Tiếng lóng và biệt ngữ quân sự được sử dụng bởi Diggers (lính của Úc và New Zealand)