Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Digbyite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Là người bản địa hoặc cư dân của Digby
danh từ
A native or inhabitant of Digby.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Digbyite
Dạng gốc
(base form)
Digbyite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Digby
+
-ite
AI
1
Là người bản địa hoặc cư dân của Digby
1
Là người bản địa hoặc cư dân của Digby
1
Là người bản địa hoặc cư dân của Digby