Diem
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DiemDạng gốc (base form)
- DiemsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| per diemdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Mỗi ngày; hằng ngày |
| de die ad diemcụm từ | cụm từ | Ngày này qua ngày khác |
| de die in diemtrạng từ | trạng từ | Ngày này qua ngày khác |
| carpe diemcụm từ | cụm từ | Hãy tận hưởng hiện tại, tận dụng tối đa ngày hôm nay, (cách dịch sai phổ biến) hãy nắm bắt ngày tháng |
| carpe the diemđộng từ | động từ | Nắm bắt ngày |
Họ từ (word family)
cùng gốc DiemNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha