Nghĩa chính
- Mỗi ngày; hằng ngàytính từkhông so sánh (not comparable)Per day; daily.
- Khoản trợ cấp hàng ngàydanh từA daily stipend.
- Giới hạn cho phép hàng ngày đối với các khoản chi tiêudanh từA daily allowable limit for expendables.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- per diemDạng gốc (base form)
- per diemsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhper