Dịch

per diem

tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/pɚˈdaɪ.əm/

Nghĩa chính

  1. Mỗi ngày; hằng ngàytính từkhông so sánh (not comparable)Per day; daily.
  2. Khoản trợ cấp hàng ngàydanh từA daily stipend.
  3. Giới hạn cho phép hàng ngày đối với các khoản chi tiêudanh từA daily allowable limit for expendables.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. per diemDạng gốc (base form)
  2. per diemsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhper

AI