Dịch

Dickie

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của tên riêng cho nam là Dick, một dạng viết tắt của tên riêng cho nam là Richarddanh từ riêngA diminutive of the male given name Dick, a short form of the male given name Richard.
  2. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DickieDạng gốc (base form)
  2. dickiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in Dickie's meadowtính từGặp rắc rối, trong tình thế khó khăn
dickied uptính từMặc quần áo, trang hoàng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .

AI