Dickie
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên riêng cho nam là Dick, một dạng viết tắt của tên riêng cho nam là Richarddanh từ riêngA diminutive of the male given name Dick, a short form of the male given name Richard.
- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DickieDạng gốc (base form)
- dickiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in Dickie's meadowtính từ | tính từ | Gặp rắc rối, trong tình thế khó khăn |
| dickied uptính từ | tính từ | Mặc quần áo, trang hoàng |