Diaspora
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Cộng đồng hải ngoạidanh từ riêngThe dispersion of the Jews from the land of Israel.
- Người Do Thái phân tán như vậydanh từ riêngThe Jews so dispersed.
- Sự phân tán tương tựdanh từ riêngA similar dispersion.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arab diaspora | Cộng đồng Ả Rập hải ngoại | |
| in the diaspora | Ở hải ngoại | |
| jewish diaspora | Cộng đồng Do Thái hải ngoại | |
| african diaspora | Cộng đồng người Phi hải ngoại | |
| diaspora community | Cộng đồng kiều dân |
Ví dụ
- , .
- , .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc DiasporaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha