Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diáspora
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈdjaspoɾa/
Nghĩa chính
1
Sự di tản, người tha hương, cộng đồng hải ngoại
danh từ
diaspora
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diáspora
Dạng gốc
(base form)
diáspora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diaspora
Cộng đồng tha hương, cộng đồng hải ngoại
AI
1
Sự di tản
1
Sự di tản
1
Sự di tản