Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diasporated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã hình thành một cộng đồng hải ngoại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having formed a diaspora.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
diasporation
AI
1
Đã hình thành một cộng đồng hải ngoại
1
Đã hình thành một cộng đồng hải ngoại
1
Đã hình thành một cộng đồng hải ngoại