Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Devon pie
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
v
ə
n
ˈ
p
iː
.
aɪ
.
iː
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với homity pie
danh từ
Synonym of homity pie.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
homity pie
AI
1
Đồng nghĩa với homity pie
1
Đồng nghĩa với homity pie
1
Đồng nghĩa với homity pie