Dịch

homity pie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn truyền thống của Anh giống bánh quiche, với khoai tây, hành tây, tỏi tây và phô mai đựng trong hộp bánh ngọtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional British dish resembling quiche, with potatoes, onion, leek and cheese in a pastry case.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. homity pieDạng gốc (base form)
  2. homity piesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] homity , , , […]
  • torfu^([]) ($3.75), ($3.20), ($3.20) homity , , $3.75.

AI