Dịch

Detailed

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Chương Fussilatdanh từ riêngThe 41st sura (chapter) of the Qur'an.

Cụm từ (phrase)

detailed balancedanh từQuá trình Markov được cho là thể hiện sự cân bằng chi tiết nếu tốc độ chuyển tiếp giữa mỗi cặp trạng thái i và j trong không gian trạng thái tuân theo
detailed studydanh từNghiên cứu chuyên sâu, nghiên cứu chi tiết
detailed drawingsBản vẽ chi tiết
detailed analysisPhân tích chi tiết
detailed analysesCác phân tích chi tiết
detailed overviewTổng quan chi tiết
detailed critiqueBài phê bình chi tiết
detailed expositionSự giải thích chi tiết

AI