Destiny
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Destinydanh từ riêngAn unincorporated community in Osceola County, Florida, United States.
- Tên nữ Destinydanh từ riêngA female given name from English.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| date with destinydanh từ | danh từ | Sự kiện không thể tránh khỏi trong tương lai hoặc sự việc được dự đoán trước, đặc biệt dưới hình thức một cuộc gặp gỡ có thể sẽ rất quan trọng |
| manifest destinydanh từ, động từ | danh từ, động từ | Vận mệnh hiển nhiên |
| destiny awaits | Vận mệnh đang chờ đón | |
| shape one's destiny | Định hình số phận | |
| fulfil one's destiny | Hoàn thành định mệnh | |
| control one's destiny | Tự quyết định số phận | |
| master of one's destiny | Người làm chủ số phận |
Họ từ (word family)
cùng gốc DestinyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . " ." . "." .
- .
- - .