| des-tiền tố | tiền tố | Sự loại bỏ một nhóm khỏi phân tử |
| B. Des.danh từ | danh từ | Viết tắt của Bachelor of design |
| Des Moinesdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố Des Moines |
| des resdanh từ | danh từ | Nơi an cư đáng mơ ước |
| Des Arcdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Arkansas, Hoa Kỳ và là một trong hai quận lỵ của Quận Prairie |
| West Des Moinesdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở các quận Polk, Dallas, Warren và Madison, Iowa, Hoa Kỳ |
| Des Moines Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Burlington |
| Des Moines squashdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với acorn squash |