Dịch

Des

danh từ riêng (proper noun)
/dɛz/

Nghĩa chính

  1. Tên viết tắt của nam giới mang tên Desmonddanh từ riêngShort form of the male given name Desmond.

Cụm từ (phrase)

des-tiền tốSự loại bỏ một nhóm khỏi phân tử
B. Des.danh từViết tắt của Bachelor of design
Des Moinesdanh từ riêngThành phố Des Moines
des resdanh từNơi an cư đáng mơ ước
Des Arcdanh từ riêngThành phố ở Arkansas, Hoa Kỳ và là một trong hai quận lỵ của Quận Prairie
West Des Moinesdanh từ riêngThành phố ở các quận Polk, Dallas, Warren và Madison, Iowa, Hoa Kỳ
Des Moines Countydanh từ riêngMột trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Burlington
Des Moines squashdanh từĐồng nghĩa với acorn squash

Ví dụ

  • . . . , , . $5 $10 $20 .
  • , , , .
  • .

AI